sad panda

/sæd ˈpændə/
Danh từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Người không vui hoặc thất vọng.
    (informal, idiomatic) An unhappy or disappointed person.
🎬 Nghe “sad panda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish